Skip to content
Tra cứu

Alt text: Hướng dẫn về SEO và trợ năng

Alt text là thuộc tính HTML mô tả một hình ảnh phục vụ trợ năng và công cụ tìm kiếm; nó giúp phần mềm đọc màn hình, cung cấp ngữ cảnh thay thế khi ảnh không tải được và cho công cụ tìm kiếm một tín hiệu văn bản ngắn gọn về nội dung hình ảnh.

Alt Text: Essential Guide for SEO & Accessibility

Tổng quan

Alt text (thuộc tính alt trên thẻ <img>) là mô tả văn bản ngắn về hình ảnh, chủ yếu để trợ năng và làm phương án dự phòng khi ảnh không hiển thị. Phần mềm đọc màn hình sẽ đọc alt text cho người khiếm thị hoặc giảm thị lực, và công cụ tìm kiếm sử dụng alt text như một trong nhiều tín hiệu văn bản về nội dung hình ảnh. Alt text hỗ trợ việc lập chỉ mục bằng cách cung cấp văn bản có thể phân tích cho hình ảnh, nhưng nó chỉ là một trong nhiều tín hiệu ảnh hưởng đến thứ hạng và khả năng hiển thị.

Viết alt text để mô tả thông tin hình ảnh truyền tải tới đối tượng người xem. Với hình ảnh chỉ mang tính trang trí, dùng thuộc tính alt rỗng (<img src="..." alt="">) để phần mềm đọc màn hình bỏ qua. Với hình ảnh phức tạp—biểu đồ, infographic, sơ đồ—hãy cung cấp bản tóm tắt văn bản gần đó hoặc dùng kỹ thuật ARIA/HTML để cung cấp mô tả dài hơn.

Từng bước

1) Xác định vai trò của hình ảnh: xác định hình ảnh mang tính thông tin, chức năng (ví dụ: nút) hay trang trí. Hình ảnh mang tính thông tin và chức năng cần alt text mô tả; hình ảnh trang trí nên dùng thuộc tính alt rỗng.

2) Mô tả nội dung thiết yếu một cách súc tích: viết những gì người dùng cần biết từ ảnh. Giữ alt text ngắn gọn—nhắm truyền đạt ý chính trong một câu hoặc cụm từ. Ví dụ alt thông tin mẫu: <img src="/photos/harbor.jpg" alt="Red fishing boat moored in a rocky harbor at sunrise">.

3) Tránh nhồi nhét từ khoá và diễn đạt thừa. Đừng thêm các cụm như “image of” hay “picture of”—phần mềm đọc màn hình đã thông báo là một hình ảnh. Viết sao cho có ích với người đọc hơn là với trình thu thập dữ liệu.

4) Xử lý hình ảnh chức năng và điều khiển: nếu hình ảnh là liên kết hoặc nút, hãy mô tả hành động mà nó thực hiện. Ví dụ: <img src="/icons/download.svg" alt="Download product data sheet">. Nếu điều khiển đã có văn bản hiển thị, alt nên phù hợp với mục đích hoặc để rỗng nếu văn bản đã truyền đạt hành động.

5) Cung cấp mô tả dài hơn cho hình ảnh phức tạp: dùng chú thích kề bên, mô tả chi tiết được liên kết, aria-describedby, hoặc văn bản HTML hiển thị để mở rộng một biểu đồ hay infographic. Với các chi tiết tương đương in ấn (bảng dữ liệu, nhãn trục), đưa thông tin chính vào phần nội dung trang.

6) Dùng quy tắc biên tập nhất quán: tạo hướng dẫn ngắn cho người đóng góp (mục độ dài, khi nào viết tắt, quy tắc ngôn ngữ) và áp dụng vào template hoặc trường CMS để alt text được thu thập đáng tin cậy ở quy mô.

Ví dụ HTML

Một hình mô tả: <img src="https://example.com/park.jpg" alt="Child flying a red kite in a city park">. Một hình trang trí: <img src="/decorative-divider.png" alt="">. Một hình chức năng dùng làm liên kết: <a href="/download"><img src="/icons/pdf.svg" alt="Download report PDF"></a>.

Xác minh alt text: danh sách kiểm tra kỹ thuật

**Sự tồn tại của thuộc tính alt** — nơi kiểm tra: view-source, Chrome DevTools Elements, hoặc curl (lấy HTML đầy đủ với curl không dùng -I) — đạt khi mọi <img> có ý nghĩa đều có thuộc tính alt và hình trang trí dùng alt="".

**Rendered DOM cho hình ảnh chèn bằng JS** — nơi kiểm tra: Chrome DevTools Elements (inspect the final DOM) — đạt khi hình ảnh hiển thị với người dùng cũng có alt text phù hợp trong DOM đã render.

**Accessibility audit** — nơi kiểm tra: Lighthouse trong Chrome DevTools hoặc công cụ kiểm tra truy cập tự động — đạt khi kiểm toán không báo thiếu alt text cho hình ảnh thông tin và chỉ đánh dấu hình trang trí theo ý định.

**Kiểm tra tính dễ đọc cho con người** — nơi kiểm tra: xem mẫu bởi biên tập nội dung hoặc dùng phần mềm đọc màn hình (NVDA, VoiceOver) — đạt khi alt text truyền đạt cùng thông tin hữu ích như hình ảnh cho người dùng trợ giúp.

**Khả năng lập chỉ mục của trang** — nơi kiểm tra: với trang của bạn dùng Google Search Console URL Inspection; với trang của bên thứ ba dùng toán tử site: làm chỉ báo — đạt khi trang có thể được thu thập dữ liệu (không bị chặn bởi robots.txt hoặc noindex) và URL Inspection cho thấy trang được Google biết đến. Lưu ý: site: chỉ là chỉ báo; URL Inspection là công cụ xác thực cho các trang bạn sở hữu.

Mẹo công cụ thực tiễn

Dùng curl để lấy HTML trang với user agent cụ thể: curl -A "Mozilla/5.0 (Windows NT 10.0; Win64; x64)" https://example.com/page > page.html. Đừng dùng -I nếu cần phần body. Mở file lưu ra trong trình soạn thảo hoặc chạy parser DOM để tìm thẻ <img> và thuộc tính alt của chúng.

Chạy Lighthouse (Chrome DevTools → Lighthouse) để phát hiện các vấn đề truy cập phổ biến, và kiểm thử bằng phần mềm đọc màn hình (NVDA trên Windows, VoiceOver trên macOS) để xác nhận trải nghiệm người dùng.

Nếu bạn dùng structured data tham chiếu tới hình ảnh (ví dụ: Product hoặc Recipe schema), xác thực markup bằng Rich Results Test hoặc Schema Markup Validator để đảm bảo các hình ảnh được tham chiếu trong JSON-LD tồn tại và có thể truy cập.

Các vấn đề thường gặp

Thiếu alt text trên hình ảnh mang tính thông tin. Điều này gây tổn hại cho khả năng truy cập và khiến người khiếm thị không có thông tin hình ảnh của trang.

Nhồi nhét từ khoá: lặp lại các từ khoá mục tiêu hoặc tên thương hiệu trong thuộc tính alt một cách không tự nhiên. Điều này gây trải nghiệm kém và có thể bị công cụ tìm kiếm bỏ qua.

Dùng tên file hoặc cụm từ chung (ví dụ: "image1.jpg", "picture") làm alt text, điều này không có ý nghĩa cho công nghệ trợ năng hoặc quá trình lập chỉ mục.

Dựa vào thuộc tính title thay vì alt cho thông tin quan trọng; nhiều phần mềm đọc màn hình không hiển thị title một cách nhất quán.

Tin rằng alt text đơn độc điều khiển thứ hạng hình ảnh. Alt text giúp công cụ tìm kiếm hiểu hình ảnh, nhưng việc lập chỉ mục và khả năng hiển thị phụ thuộc vào ngữ cảnh trang, structured data, khả năng thu thập dữ liệu và các tín hiệu khác.

Nếu hình ảnh được chèn ở phía client bằng JavaScript, tác giả đôi khi quên thêm thuộc tính alt vào DOM đã render; luôn kiểm tra DOM cuối cùng, không chỉ HTML server.

Đọc Hướng dẫn Technical SEO

Câu hỏi thường gặp

Q: Alt text nên dài bao lâu? A: Hướng tới các mô tả súc tích truyền đạt mục đích hình ảnh. Một câu ngắn hoặc cụm từ thường đủ; với hình ảnh phức tạp hãy cung cấp mô tả dài hơn ở nơi khác trên trang.

Q: Alt text có ảnh hưởng tới thứ hạng SEO không? A: Alt text cung cấp tín hiệu văn bản có thể hỗ trợ lập chỉ mục và độ liên quan khi tìm kiếm hình ảnh, nhưng nó không tự nó quyết định thứ hạng. Thứ hạng phụ thuộc vào nhiều tín hiệu bao gồm độ phù hợp của trang, structured data, khả năng thu thập dữ liệu và chất lượng nội dung tổng thể.

Q: Hình trang trí có cần alt text không? A: Không. Hình trang trí nên dùng thuộc tính alt rỗng (alt="") để bị phần mềm đọc màn hình bỏ qua và không gây nhiễu trải nghiệm trợ năng.

Q: Công cụ tự động có tạo alt text chấp nhận được không? A: Gợi ý tự động từ CMS hoặc nhận dạng hình ảnh có thể hữu ích, nhưng luôn kiểm duyệt và chỉnh sửa alt text do máy sinh để đảm bảo chính xác, rõ ràng và không vi phạm quyền riêng tư trước khi xuất bản.

Q: Còn hình trong background CSS thì sao? A: Hình nền CSS không hiện dưới dạng thẻ <img> và không có thuộc tính alt; bất kỳ nội dung thông tin nào trong hình nền nên được trình bày bằng HTML để có thể truy cập.

Technical SEO chỉ là một phần của tăng trưởng organic. Xây dựng thẩm quyền theo chủ đề đòi hỏi backlink chất lượng và nội dung được lập chỉ mục, có thể truy cập—xem xét các marketplace và quan hệ đối tác được kiểm duyệt, ưu tiên khả năng lập chỉ mục của publisher và bối cảnh biên tập.Xây dựng uy tín bằng backlinks chất lượng

Thuật ngữ liên quan